[tè děng]
đặc đẳng
特等舱
tè děng cāng
Khoang hạng nhất
特等功臣
tè děng gōng chén
Anh hùng đặc biệt
特等射手
tè děng shè shǒu
Xạ thủ xuất sắc
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.