[qiān xiàn]
khiên tuyến
牵线人
qiān xiàn rén
Người mối
他们俩谈恋爱是我牵的线
tā men liǎ tán liàn ài shì wǒ qiān de xiàn
Hai người họ yêu nhau là do tôi làm mối
牵线人qiān xiàn rén
khiên tuyến nhân
người dàn xếp để hoàn thành công việc; người giật dây; người môi giới
牵线搭桥qiān xiàn dā qiáo
khiên tuyến đáp kiều
Ví von làm trung gian dàn xếp, giúp thiết lập mối quan hệ nào đó