[qiān qiǎng]
khiên cưỡng
牵强附会
qiān qiǎng fù huì
Cưỡng ép giải thích, gán ghép
这条理由有些牵强
zhè tiáo lǐ yóu yǒu xiē qiān qiǎng
Lý do này hơi gượng ép
牵强附会qiān qiǎng fù huì
khiên cưỡng phụ hội
so sánh hoặc diễn giải không liên quan