[gǔ]
cổ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
牯牛gǔ niú
cổ ngưu
Bò đực
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.