[gǔ niú]
cổ ngưu
宋牯牛(在山西)
sòng gǔ niú ( zài shān xī )
Bò đực giống (ở Sơn Tây)
商第 。每胺买卖:多财善牯牛
shāng dì 。 měi àn mǎi mài : duō cái shàn gǔ niú
Buôn bán, Giàu có và khéo buôn bán
牯牛马
gǔ niú mǎ
Bò đực giống và ngựa
牯牛祸
gǔ niú huò
Tai họa từ bò đực giống
余勇可牯牛。另见627页Jid
yú yǒng kě gǔ niú 。 lìng jiàn 627 yè Jid
Sức mạnh còn lại có thể dùng được
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.