暗物质 (àn wù zhì) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
暗物质【暗物質】
[àn wù zhì]
ám vật chất
3 chữGiải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
Vật chất suy đoán tồn tại trong vũ trụ qua quan sát thiên văn, không phát sáng. Bao gồm thiên thể không phát sáng, và một số hạt trung tính phi baryon, v.v.
Ví dụ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.