[wù yǔ]
vật ngữ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
源氏物语yuán shì wù yǔ
nguyên thị vật ngữ
Truyện Genji; Genji Monogatari
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.