[wù yù]
vật dục
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
物欲世界wù yù shì jiè
vật dục thế giới
thế giới dục vọng vật chất
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.