[wù liào]
vật liệu
物料配送节约物料
wù liào pèi sòng jié yuē wù liào
Phân phối vật tư, tiết kiệm vật tư
原物料yuán wù liào
nguyên vật liệu
nguyên liệu thô
松散物料sōng sǎn wù liào
tông tản vật liệu
môi trường khuếch tán