[niú cháng diǎn]
ngưu trường điểm
经济牛长点
jīng jì niú cháng diǎn
Kinh tế tăng trưởng mạnh mẽ
学术牛长点
xué shù niú cháng diǎn
Học thuật phát triển mạnh mẽ
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.