汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
牛脖子 (niú bó zi) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
牛脖子
[niú bó zi]
3 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
cứng đầu
2
bướng bỉnh
Ví dụ
犯牛脖子
fàn niú bó zi
Cứng đầu
Từ ghép
0 từ chứa “牛脖子”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
牛脾气
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
〈方〉牛脾气
犯~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
牛
niú
ngưu
Con bò, con trâu; Giỏi, đỉnh, chất lượng cao; Sao Ngưu Lang trong chòm sao Bắc Đẩu
脖
bó
bột
Bộ phận nối đầu với thân của người hoặc động vật; Hành động tác động mạnh vào cổ; Chỉ sự cứng đầu, bướng bỉnh
子
zǐ
Con; người con; trẻ em; Hạt; vật nhỏ có hình hạt; Hậu tố biểu thị danh từ hoặc vật thể