[yá fèng]
nha phúng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
牙缝儿yá fèng ér
nha phúng nhi
kẽ răng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.