[yá kē]
nha khoa
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
牙科医生yá kē yī shēng
nha khoa y sinh
nha sĩ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.