[yá yá xué yǔ]
nha nha học ngữ
幼儿的早期教育从牙牙学语阶段开始
yòu ér de zǎo qī jiào yù cóng yá yá xué yǔ jiē duàn kāi shǐ
Giáo dục sớm cho trẻ bắt đầu từ giai đoạn tập nói
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.