[bǎn huà]
bản hoạ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
木版画mù bǎn huà
mộc bản hoạ
tranh khắc gỗ; tranh chạm gỗ
铜版画tóng bǎn huà
đồng bản hoạ
Tranh khắc trên bản đồng