[bǎn běn]
bản bản
这个故事有好几种版本
zhè ge gù shì yǒu hǎo jǐ zhǒng bǎn běn
Câu chuyện này có nhiều phiên bản
历史版本lì shǐ bǎn běn
lịch sử bản bản
phiên bản lịch sử; một phiên bản trước
商业版本shāng yè bǎn běn
thương nghiệp bản bản
phiên bản thương mại