[piàn duàn]
phiến đoạn
片断经验
piàn duàn jīng yàn
kinh nghiệm rời rạc
片断的社会现象
piàn duàn de shè huì xiàn xiàng
hiện tượng xã hội rời rạc
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.