[piàn er]
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
片儿警piàn er jǐng
cảnh sát địa phương hoặc khu phố
片儿汤piàn er tāng
Món ăn làm từ bột cán mỏng, cắt miếng nhỏ, nấu với nước dùng
正片儿zhèng piàn er
chính
Bản phim chính
断片儿duàn piàn er
đoạn
bị mất trí nhớ do rượu; không thể nhớ những gì đã làm khi say
相片儿xiāng piàn er
Ảnh chụp
样片儿yàng piàn er
Bản vẽ mẫu (khẩu ngữ)
影片儿yǐng piàn er
Phim.
制片儿zhì piàn er
Sản xuất phim; phim
画片儿huà piàn er
hoạ
Tấm tranh (tiếng lóng, tranh ảnh nhỏ)
唱片儿chàng piàn er
Đĩa nhạc
大片儿dà piàn er
Phim điện ảnh
毛片儿máo piàn er
Phim ảnh
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.