[zāng]
tang
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
牂牁zāng kē
tang ca
Danh từ: tên một quận cổ, nay thuộc tỉnh Quý Châu
牂牂zāng zāng
tang tang
Sách: hình dung cỏ cây tươi tốt, sum suê
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.