[zāng zāng]
tang tang
其叶牂牂。〈古〉又同“藏"cang
qí yè zāng zāng 。〈 gǔ 〉 yòu tóng “ cáng "cang
Lá mọc lởm chởm. 〈Cổ〉 Cũng giống như “tàng”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.