[diē]
tía
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
爹娘diē niáng
tía nương
cha mẹ
爹地diē dì
tía địa
bố, daddy
爹爹diē diē
tía tía
bố; ông
沙爹shā diē
sa tía
sốt sa tế
坑爹kēng diē
khanh tía
không trung thực; lừa đảo; lừa gạt
干爹gān diē
can tía
cha nuôi
后爹hòu diē
hậu tía
Cha dượng
姑爹gū diē
cô tía
chồng của cô; chú
老爹lǎo diē
lão tía
cha; cụ già; thưa ông
阿爹ā diē
a tía
ba; cha; ông nội
公爹gōng diē
công tía
cha chồng
拼爹pīn diē
bính tía
dựa vào tài sản hoặc uy tín của cha để tiến thân
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.