[shā diē]
sa tía
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
沙爹酱shā diē jiàng
sa tía tương
sốt sa tế
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.