爷儿 (yé ér) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
爷儿【爺兒】
[yé ér]
gia nhi
2 chữGiải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
Khẩu ngữ: cách gọi chung chỉ người đàn ông lớn tuổi và người thuộc thế hệ sau (nam hoặc nữ), ví dụ: cha và con cái, chú và cháu trai/gái, ông và cháu trai/gái (thường kèm theo từ chỉ số lượng ở sau)