[ài qín]
ái cầm
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
爱琴海ài qín hǎi
ái cầm hải
Biển Aegean
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.