[ài mín]
ái dân
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
爱民区ài mín qū
ái dân khu
quận Ái Dân của thành phố Mẫu Đơn Giang 牡丹江市, Hắc Long Giang
爱民如子ài mín rú zǐ
ái dân như tử
yêu thương dân như con
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.