[ài hù]
ái hộ
爱护公物
ài hù gōng wù
Bảo vệ tài sản công cộng.
爱护年轻一代
ài hù nián qīng yí dài
Quan tâm, chăm sóc thế hệ trẻ.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.