[ài cái]
ái tài
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
爱才若渴ài cái ruò kě
ái tài nhược khát
khao khát có được người tài xung quanh mình
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.