[ài dài]
ái đội
一领袖
yì lǐng xiù
Một người lãnh đạo
受到人民群众的爱戴
shòu dào rén mín qún zhòng de ài dài
Được nhân dân yêu mến
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.