[ài zēng]
ái tăng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
爱憎分明ài zēng fēn míng
ái tăng phân minh
phân biệt rõ ràng giữa yêu và ghét; có yêu ghét rõ ràng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.