[ài dé]
ái đức
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
爱德华ài dé huá
ái đức hoa
Edward; Édouard
爱德玲ài dé líng
ái đức linh
Adeline
爱德华兹ài dé huá zī
ái đức hoa tư
Edwards
爱德华岛ài dé huá dǎo
ái đức hoa đảo
Đảo Hoàng tử Edward, tỉnh của Canada
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.