[ài guó]
ái quốc
爱国心/爱国人士
ài guó xīn / ài guó rén shì
Lòng yêu nước / Người yêu nước
爱国者ài guó zhě
ái quốc giả
tên lửa phòng không MIM-104 Patriot
爱国主义ài guó zhǔ yì
ái quốc chủ
chủ nghĩa yêu nước
爱国如家ài guó rú jiā
ái quốc như gia
yêu nước như yêu nhà
忠君爱国zhōng jūn ài guó
trung quân ái quốc
trung thành với quân vương và yêu nước