[ài lè]
ái lạc
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
爱乐乐团ài lè yuè tuán
ái lạc nhạc đoàn
dàn nhạc giao hưởng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.