[ài bù]
ái bất
爱不管爱不管
ài bù guǎn ài bù guǎn
Yêu hay không yêu
爱不说爱不说爱不来爱不来
ài bù shuō ài bù shuō ài bù lái ài bù lái
Yêu hay không yêu, đến hay không đến
爱不释手ài bú shì shǒu
thích đến mức không muốn đặt xuống; thấy cái gì đó hoàn toàn không thể cưỡng lại
爱不忍释ài bù rěn shì
ái bất nhẫn thích
quá yêu thích không nỡ rời xa