[pá shū]
bò sơ
爬梳资料
pá shū zī liào
Sàng lọc tài liệu
爬梳剔抉
pá shū tī jué
Sàng lọc, lựa chọn
爬梳剔抉pá shū tī jué
bò sơ dịch quyết
Sắp xếp, lựa chọn;