[zhǎo wā]
trảo oa
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
爪哇岛zhǎo wā dǎo
trảo oa đảo
Java
爪哇八哥zhǎo wā bā gē
trảo oa bát ca
Sáo Java
爪哇池鹭zhǎo wā chí lù
trảo oa trì lộ
cò bợ Java
爪哇禾雀zhǎo wā hé què
trảo oa hoà tước
Chim sẻ Java
中爪哇zhōng zhǎo wā
trung trảo oa
Trung Java, tỉnh của Indonesia
西爪哇xī zhǎo wā
tây trảo oa
Tây Java, tỉnh của Indonesia
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.