[zhuǎ]
trảo
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
爪儿zhuǎ ér
trảo nhi
móng; chân của đồ dùng; người ngu ngốc
爪印zhuǎ yìn
trảo ấn
dấu chân động vật
爪机zhuǎ jī
trảo cơ
điện thoại di động
爪牙zhǎo yá
trảo nha
tay sai; kẻ tay sai; đồng phạm
爪蟾zhuǎ chán
trảo thiềm
Xenopus
爪哇zhǎo wā
trảo oa
Java; Java
爪子zhuǎ zi
móng vuốt
爪哇岛zhǎo wā dǎo
trảo oa đảo
Java
爪字头zhuǎ zì tóu
trảo tự đầu
thành phần chữ Hán 爫, dùng trong 乳[ru3], 愛|爱[ai4],...
爪尖儿zhuǎ jiān er
móng giò lợn
爪哇八哥zhǎo wā bā gē
trảo oa bát ca
Sáo Java
爪哇池鹭zhǎo wā chí lù
trảo oa trì lộ
cò bợ Java
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.