[wā]
oa
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
哇靠wā kào
oa kháo
Tôi khóc!; Ồ, trời ơi!; Chết tiệt!
哇喇wā lā
oa lạt
Cùng nghĩa với "哇啦"
哇噻wā sāi
xem 哇塞[wa1 sai1]
哇哇wā wā
oa oa
âm thanh khóc
哇塞wā sāi
oa tắc
wow!; cách phát âm khác [wa1 sei1]
哇啦wā lā
oa lạp
Tiếng nói to hoặc tiếng ồn ào
哇沙米wā shā mǐ
oa sa mễ
wasabi
哇沙比wā shā bǐ
oa sa tỷ
wasabi
爪哇zhǎo wā
trảo oa
Java; Java
好哇hǎo wā
hảo oa
hoan hô!; hurra!; yippee!
松巴哇sōng bā wā
tùng ba oa
đảo Sumbawa, Indonesia, phía đông Java
爪哇岛zhǎo wā dǎo
trảo oa đảo
Java
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.