[bào biǎo]
bộc biểu
空气污染指数爆表
kōng qì wū rǎn zhǐ shù bào biǎo
Chỉ số ô nhiễm không khí tăng vọt
人气爆表
rén qì bào biǎo
Lượng người hâm mộ tăng vọt
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.