[bào dù]
bộc đỗ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
爆肚儿bào dù ér
bộc đỗ nhi
biến thể er hoá của 爆肚[bao4 du3]
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.