汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
爆仗 (bào zhàng) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
爆仗
[bào zhàng]
bộc trượng
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
pháo
Ví dụ
放爆仗
fàng bào zhàng
Đốt pháo
Từ ghép
0 từ chứa “爆仗”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
鞭炮
炮仗
爆竹
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
爆竹
放~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
爆
bào
bộc
nổ, bùng nổ, phát nổ; kích nổ, làm nổ; tuyệt vời, sửng sốt, đầy hứng khởi (thường dùng trong khẩu ngữ)
仗
zhàng
trượng
dựa vào, nương tựa vào; cầm, mang theo; vũ khí