[zào]
táo
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
燥子zào zǐ
táo tử
thịt băm; cách phát âm ở Đài Loan [sao4 zi5]
高燥gāo zào
cao táo
Cao và khô ráo
秋燥qiū zào
thu táo
bệnh táo mùa thu
肉燥ròu zào
nhục táo
thịt heo băm kho với nước tương và gia vị; cách đọc ở Đài Loan: [rou4 sao4]
枯燥kū zào
khô táo
khô khan và tẻ nhạt; không thú vị; tẻ nhạt
干燥gān zào
can táo
khô; khô cằn; khô
干燥剂gān zào jì
can táo tễ
chất hút ẩm
干燥机gān zào jī
can táo cơ
máy sấy
大便干燥dà biàn gān zào
đại tiện can táo
bị táo bón
口干舌燥kǒu gān shé zào
khẩu can thiệt táo
nghĩa đen: miệng khô lưỡi khô; nói quá nhiều
枯燥无味kū zào wú wèi
khô táo vô vị
tẻ nhạt; uể oải
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.