[gān zào]
can táo
沙漠地带气候很干燥
shā mò dì dài qì hòu hěn gān zào
Khí hậu vùng sa mạc rất khô hạn
干燥剂gān zào jì
can táo tễ
chất hút ẩm
干燥机gān zào jī
can táo cơ
máy sấy
大便干燥dà biàn gān zào
đại tiện can táo
bị táo bón