汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
燕子 (yàn zi) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
燕子
[yàn zi]
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
chim én
Ví dụ
燕子品。赝(贋、/贗)
yàn zi pǐn 。 yàn ( yàn 、/ yàn )
Chim én
Từ ghép
0 từ chứa “燕子”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
家燕的通称。yan(书〉伪造的
~品。赝(贋、/贗)
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
燕
yàn
yến
Chim én, chim yến; Tên một nước chư hầu thời Chu và các triều đại khác; Tên gọi cũ của Bắc Kinh
子
zǐ
Con; người con; trẻ em; Hạt; vật nhỏ có hình hạt; Hậu tố biểu thị danh từ hoặc vật thể