[shú lù]
thục lộ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
熟门熟路shú mén shú lù
thục môn thục lộ
quen thuộc
轻车熟路qīng chē shú lù
khinh xa thục lộ
nghĩa đen: lái cỗ xe nhẹ trên con đường quen thuộc; nghĩa bóng: làm việc gì đó một cách thành thạo và dễ dàng; dễ như đi dạo trong công viên