[shú xí]
thục tập
熟习业务 他很熟习果树栽培知识
shú xí yè wù tā hěn shú xí guǒ shù zāi péi zhī shi
Thạo việc Anh ấy rất quen thuộc kiến thức trồng cây ăn quả
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.