[xūn xīn]
huân tâm
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
利欲熏心lì yù xūn xīn
lợi dục huân tâm
mù quáng vì lòng tham
权欲熏心quán yù xūn xīn
quyền dục huân tâm
bị ám ảnh bởi khao khát quyền lực; tham quyền
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.