[xūn tiān]
huân thiên
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
臭气熏天chòu qì xūn tiān
xú khí huân thiên
mùi hôi nồng nặc
浊臭熏天zhuó chòu xūn tiān
trọc xú huân thiên
bốc mùi hôi thối nồng nặc
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.