[xióng dǎn]
hùng đảm
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
熊胆草xióng dǎn cǎo
hùng đảm thảo
Conyza blinii
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.