[xióng māo]
hùng miêu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
熊猫眼xióng māo yǎn
hùng miêu nhãn
bị quầng thâm mắt; có mắt như gấu trúc
熊猫血xióng māo xuè
hùng miêu huyết
nhóm máu Rh âm
大熊猫dà xióng māo
đại hùng miêu
gấu trúc lớn
红熊猫hóng xióng māo
hồng hùng miêu
gấu trúc đỏ
小熊猫xiǎo xióng māo
tiểu hùng miêu
gấu trúc nhỏ; gấu trúc đỏ