汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
熄灯 (xī dēng) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
熄灯
【熄燈】
[xī dēng]
tức đăng
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
tắt đèn
2
đèn tắt
Ví dụ
熄灯就寝
xī dēng jiù qǐn
Tắt đèn đi ngủ
Từ ghép
0 từ chứa “熄灯”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
暗转
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
熄灭灯火
~就寝
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
熄
xī
tức
Ngừng cháy, không còn lửa hoặc ánh sáng; Làm cho ngừng cháy, làm cho tắt; Lắng xuống, chấm dứt một trạng thái sôi nổi
灯
dēng
đăng
Vật phát sáng nhân tạo, dùng để chiếu sáng hoặc trang trí; Ánh sáng phát ra từ đèn; Thắp sáng, đốt đèn